訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
低
thấp, lùn
Đê · 7 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
低
· thấp, lùn
Người (亻) đứng ở vị trí thấp: 低 là thấp.
亻
người
Họ từ / từ liên quan
低い
ひくい
Thấp (tính từ đuôi I)
最低
さいてい
thấp nhất, tồi tệ nhất
低下
ていか
sụt giảm, hạ thấp