MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Ngữ phápKanjiTừ vựng
← Sổ tay · Từ vựng

ゆっくり

ゆっくり

N5Có trong Minna
  • MNNMinna · bài 14→
  • MNNMinna · bài 32→
N5

chậm, từ từ, thoải máiゆっくり

Còn nghĩa: nghỉ ngơi, thư giãn

Nghĩa gần · phân biệt

  • 休きゅう息そくnghỉ ngơi, thư giãnHƯU TỨCmáy đoán

Luyện

Tạo phiếu với từ này

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn