khó難しい
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
難NANkhónhư nan giảiđọc むずか
nghĩa đenkhó→ khó
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
難しい
むずかしい
Âm Hán Việt: NAN
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.