訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
難
khó khăn, tai nạn, khuyết điểm
Nan · 18 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
難
· khó khăn, tai nạn, khuyết điểm
Chim gặp cảnh khó khăn khi phải bay qua miệng hang hẹp.
隹
chim
Họ từ / từ liên quan
難しい
むずかしい
khó
困難
こんなん
khó khăn, gian khổ
難
なん
khó khăn, khuyết điểm
有難い
ありがたい
biết ơn, đáng quý
災難
さいなん
tai nạn, bất hạnh
盗難
とうなん
trộm cắp, vụ trộm
遭難
そうなん
gặp nạn, tai nạn
非難
ひなん
chỉ trích, phê phán
避難
ひなん
lánh nạn, sơ tán
無難
ぶなん
an toàn, không rủi ro