N4dạo gần đây, gần đâyこのごろNghĩa gần · phân biệt最さい近きんgần đâyTỐI CẬNmáy đoánSMTBDYMNN近ちか頃ごろgần đây, dạo nàyCẬN KHOẢNHmáy đoánこないだhôm nọ, gần đâymáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này