Đang mở trang…
Đang mở trang…
N4 · Bài 36
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 32 · Có thể: 普通形 + かもしれません
💡 Bài 34 · Theo như: Vた / N の とおり に
💡 Bài 36 · Cố gắng: Vる/ない ように しています
💡 Bài 36 · Cố gắng: Vる/ない ように しています
💡 Bài 36 · Để không: Vない ように
💡 Bài 36 · Để (mục tiêu): Vる/ない ように
💡 Bài 36 · Để không: Vない ように
💡 Bài 36 · Để không: Vない ように
💡 Bài 32 · Chắc là: でしょう
💡 Bài 32 · Có thể: 普通形 + かもしれません
💡 Bài 36 · Để (mục tiêu): Vる/ない ように
💡 Bài 35 · Nên thế nào (ば): 疑問詞 + Vば いいですか
💡 Bài 32 · Chắc là: でしょう
💡 Bài 33 · Mệnh lệnh lịch sự vừa: Vます なさい
💡 Bài 11 · Đếm đồ vật: ひとつ・ふたつ…
💡 Bài 4 · Từ… đến…: から〜まで
💡 Bài 36 · Để (mục tiêu): Vる/ない ように
💡 Bài 36 · Cố gắng: Vる/ない ように しています
💡 Bài 32 · Có thể: 普通形 + かもしれません
💡 Bài 36 · Cố gắng: Vる/ない ように しています
N4 · Bài 36 · 20 câu