訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
設
thiết lập, xây dựng, chuẩn bị
Thiết · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
設
· thiết lập, xây dựng, chuẩn bị
Dùng lời nói để thiết lập, bày biện kế hoạch cho dự án.
言
lời nói
殳
bày
Họ từ / từ liên quan
設計します
せっけいします
thiết kế, lên kế hoạch
設備
せつび
thiết bị, trang thiết bị
建設
けんせつ
xây dựng, thành lập
設計
せっけい
thiết kế, lập kế hoạch
施設
しせつ
cơ sở, thiết bị
設置
せっち
lắp đặt, thiết lập
設定
せってい
cài đặt, thiết lập
設立
せつりつ
thành lập, thiết lập