訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
週
tuần
Chu · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
週
· tuần
Bước chân (辶) đi quanh một vòng (周), thành một tuần: 週.
Họ từ / từ liên quan
今週
こんしゅう
tuần này
週末
しゅうまつ
cuối tuần
先週
せんしゅう
N (tuần trước)
来週
らいしゅう
N (tuần sau)
<~週間>
しゅうかん
~ tuần
再来週
さらいしゅう
tuần sau nữa
平日/週末
へいじつ
ngày thường / cuối tuần
毎週
まいしゅう
hàng tuần, mỗi tuần
先々週
せんせんしゅう
hai tuần trước
隔週
かくしゅう
cách tuần