xương骨
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
骨CỐTxươngnhư cốt nhụcđọc ほね
nghĩa đenxương→ xương
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
骨
ほね
Âm Hán Việt: CỐT
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.