訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
編
biên soạn, đan, bện, tập hợp
Biên · 15 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
編
· biên soạn, đan, bện, tập hợp
Sợi chỉ dệt nên những tấm vải phẳng, biên soạn thành sách.
糹
Sợi chỉ
扁
Phẳng
Họ từ / từ liên quan
編み物
あみもの
đồ đan
短編
たんぺん
truyện ngắn, phim ngắn
編集
へんしゅう
biên tập, chỉnh sửa
長編
ちょうへん
dài (phim, tiểu thuyết)