MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Ngữ phápKanjiTừ vựng
← Sổ tay · Từ vựng

ある~

ある

N4Có trong Minna
  • MNNMinna · bài 41→
N4

một ~ nào đóある~

Nghĩa gần · phân biệt

  • ある~một ~ nào đó (liên thể từ)máy đoánMNN
  • 或あるmột vài, nào đóHOẶCmáy đoán
  • どこかở đâu đó, nơi nào đómáy đoánMNN

Luyện

Tạo phiếu với từ này

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn