Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
Tra từ: chữ Hán, kana, romaji, Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt
Tra
← Sổ tay · Từ vựng
ボート
ぼーと
N3
Nghe
N3
thuyền chèo
ボート
Nghĩa gần · phân biệt
船
ふね
thuyền, tàu
THUYỀN
SMT
BDY
MNN
Luyện
Tạo phiếu với từ này