quên忘れる
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
忘VONGquênnhư vong ânđọc わす
nghĩa đenquên→ quên
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
忘れる
わすれる
Âm Hán Việt: VONG
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.