訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
扱
xử lý, đối đãi, thao tác
Tráp · 6 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
扱
· xử lý, đối đãi, thao tác
Dùng tay xử lý, điều khiển mọi việc tới nơi tới chốn.
扌
tay
及
tới
Họ từ / từ liên quan
扱う
あつかう
đối xử, xử lý, giải quyết
取扱
とりあつかい
xử lý, quản lý
取り扱う
とりあつかう
đối xử, xử lý, kinh doanh