MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Ngữ phápKanjiTừ vựng
← Sổ tay · Từ vựng

そり

そり

N1
    N1

    xe trượt tuyếtそり

    Nghĩa gần · phân biệt

    • スキーtrượt tuyết (~をします: trượt tuyết)máy đoánMNN
    • スキー場じょうsân trượt tuyết, khu trượt tuyếtTRƯỜNGmáy đoánMNN

    Luyện

    Tạo phiếu với từ này

    Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

    Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn