N1xe trượt tuyếtそりNghĩa gần · phân biệtスキーtrượt tuyết (~をします: trượt tuyết)máy đoánMNNスキー場じょうsân trượt tuyết, khu trượt tuyếtTRƯỜNGmáy đoánMNNLuyệnTạo phiếu với từ này