gì, cái gì何
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
何HÀgìđọc なん
nghĩa đengì→ gì, cái gì
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
何
なん
Âm Hán Việt: HÀ
Cách đọc khác: なに (gì, cái gì)
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.