Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
Tra từ: chữ Hán, kana, romaji, Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt
Tra
← Sổ tay · Từ vựng
おじ
おじ
N4
Có trong Minna
Nghe
MNN
Minna
· bài 41
→
N4
chú, bác, cậu (ruột)
おじ
Nghĩa gần · phân biệt
叔父
おじ
chú
THÚC PHỤ
máy đoán
Luyện
Tạo phiếu với từ này