訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
辞
từ chức, từ ngữ, lời nói
Từ · 13 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
辞
· từ chức, từ ngữ, lời nói
Cái lưỡi (thiệt) nói ra những lời cay đắng (tân), đó là từ biệt.
舌
lưỡi
辛
cay
Họ từ / từ liên quan
辞書
じしょ
từ điển
お辞儀
おじぎ
cúi chào
辞退
じたい
từ chối
御世辞
おせじ
nịnh hót, tán dương
辞職
じしょく
từ chức
世辞
せじ
lời nịnh hót, tán dương