訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
列
hàng, dãy, cấp bậc, cột
Liệt · 6 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
列
· hàng, dãy, cấp bậc, cột
Sắp xếp những cái xác chết thành một hàng dài ngay ngắn.
歹
xác chết
刂
dao
Họ từ / từ liên quan
列車
れっしゃ
tàu hỏa
行列
ぎょうれつ
hàng lối, ma trận
列島
れっとう
quần đảo
整列
せいれつ
xếp hàng, đứng thành hàng
陳列
ちんれつ
trưng bày, triển lãm
配列
はいれつ
sắp xếp, mảng
並列
へいれつ
song song, dàn hàng