N1sự nghiệp, nghề nghiệpキャリアNghĩa gần · phân biệt職しょく業ぎょうnghề nghiệp, công việcCHỨC NGHIỆPmáy đoánSMTBDY職しょくviệc làm, nghề nghiệpCHỨCmáy đoán経けい歴れきlý lịch, sự nghiệpKINH LỊCHmáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này