MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Ngữ phápKanjiTừ vựng
← Sổ tay · Từ vựng

ずばり

ずばり

N1
    N1

    thẳng thắn, dứt khoátずばり

    Nghĩa gần · phân biệt

    • はっきりrõ ràng, rõ rệt (nhìn, nghe, nhớ); dứt khoát, thẳng thắn (nói, trả lời)máy đoánMMK
    • きっぱりdứt khoát, rõ ràngmáy đoán
    • 断だん然ぜんhẳn, tuyệt đối, dứt khoátĐOẠN NHIÊNmáy đoán

    Luyện

    Tạo phiếu với từ này

    Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

    Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn