MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Ngữ phápKanjiTừ vựng
← Sổ tay · Từ vựng

おおまかな

おおまかな

N1
    N1

    qua loa, đại kháiおおまかな

    Nghĩa gần · phân biệt

    • おおざっぱqua loa, đại kháimáy đoán
    • ざっとqua loa, đại kháimáy đoán
    • 適てき当とうthích hợp, phù hợp; vừa phải, tùy ý; qua loa, cẩu thả, đại kháiTHÍCH ĐƯƠNGmáy đoán≈ lệchSMTMMK

    Luyện

    Tạo phiếu với từ này

    Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

    Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn