訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
山
núi
San · 3 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
山
· núi
Ba đỉnh nhô lên thành một ngọn núi: 山 là núi.
山
núi
Họ từ / từ liên quan
山
やま
Núi
山登り
やまのぼり
leo núi
登山
とざん
leo núi
火山
かざん
núi lửa
山林
さんりん
rừng núi
鉱山
こうざん
mỏ
山岳
さんがく
vùng núi, núi non
山腹
さんぷく
sườn núi, sườn đồi
山脈
さんみゃく
dãy núi