訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
山
núi
San · 3 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
山
· núi
Ba đỉnh nhô lên thành một ngọn núi: 山 là núi.
山
núi
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N5 (Bài 1–25)
·
Bài 8
Họ từ / từ liên quan
山登り
やまのぼり
leo núi
登山
とざん
leo núi
火山
かざん
núi lửa
山林
さんりん
rừng núi
~山
~さん
tên núi
鉱山
こうざん
mỏ
山岳
さんがく
vùng núi, núi non
山腹
さんぷく
sườn núi, sườn đồi
山脈
さんみゃく
dãy núi