訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
隊
đội ngũ, quân đội, đoàn
Đội · 12 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
隊
· đội ngũ, quân đội, đoàn
Đội quân đi theo con đường dọc theo đồi.
阝
đồi
㒸
đội
Họ từ / từ liên quan
軍隊
ぐんたい
quân đội, binh lính
兵隊
へいたい
người lính