訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
冬
mùa đông
Đông · 5 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
冬
· mùa đông
Mùa đông có những giọt băng rơi xuống: 冬.
冬
mùa đông
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N5 (Bài 1–25)
·
Bài 12
Họ từ / từ liên quan
冬
そっち
mùa đông
冬眠
とうみん
ngủ đông