MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Ngữ phápKanjiTừ vựng
← Sổ tay · Từ vựng

そらす

そらす

N1
    N1

    làm cong, uốn congそらす

    Nghĩa gần · phân biệt

    • 曲まげるuốn cong, bẻ cong, gập (khớp); thay đổi (ý kiến, nguyên tắc)KHÚCmáy đoánSMTMMK
    • 屈くっ折せつuốn cong, khúc xạKHUẤT CHIẾTmáy đoán

    Luyện

    Tạo phiếu với từ này

    Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

    Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn