đá蹴る
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
蹴đá
nghĩa đenđá→ đá
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Có 蹴 ở đầu · 蹴〜
Đang mở trang…
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Có 蹴 ở đầu · 蹴〜