N1lộng lẫy, rực rỡきらびやかNghĩa gần · phân biệt鮮あざやかrực rỡ, rõ ràngTIÊNmáy đoán煌々とこうこうとsáng rực rỡmáy đoán華はな々ばなしいrực rỡ, tráng lệHOA HOAmáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này