訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
周
chu vi, vòng quanh, một vòng
Chu · 8 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
周
· chu vi, vòng quanh, một vòng
Đi vòng quanh (⺆) cái miệng (口) của người tốt (吉), đó là chu vi.
⺆
vòng quanh
口
miệng
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N4 (Bài 26–50)
·
Bài 30
Họ từ / từ liên quan
周囲
しゅうい
xung quanh, chu vi
円周
えんしゅう
chu vi
周辺
しゅうへん
vùng lân cận, ngoại vi
周期
しゅうき
chu kỳ, thời kỳ