訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
星
ngôi sao, đốm, dấu chấm
Tinh · 9 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
星
· ngôi sao, đốm, dấu chấm
Mặt trời sinh ra những ngôi sao nhỏ tỏa sáng lấp lánh về đêm.
日
mặt trời
生
sinh
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N4 (Bài 26–50)
·
Bài 32
Họ từ / từ liên quan
星上手に
じょうずに
giỏi, khéo léo, thông minh
星占い
ほしうらない
bói toán, xem bói (dựa vào sao)
衛星
えいせい
vệ tinh
火星
かせい
sao Hỏa
星座
せいざ
chòm sao
惑星
わくせい
hành tinh