訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
酸
axit, chua
Toan · 14 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
酸
· axit, chua
Vị chua của rượu khiến ta nhăn mặt.
酉
rượu
夋
nhăn mặt
Họ từ / từ liên quan
酸化
さんか
sự oxy hóa
酸性
さんせい
tính axit
酸素
さんそ
khí oxy