訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
載
chở, đặt lên, ghi chép, đăng tải
Tái · 13 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
載
· chở, đặt lên, ghi chép, đăng tải
Xe (xa) chất đầy đồ đạc lên trên, là đang tải (tái) hàng.
車
xe
𢦏
chất
Họ từ / từ liên quan
載せます
のせます
đặt lên, để lên
載せる
のせる
đặt lên, đăng báo
記載
きさい
ghi chép, đăng tải
掲載
けいさい
đăng tải, xuất bản