訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
第
thứ tự, số, dinh thự
Đệ · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
第
· thứ tự, số, dinh thự
Cây trúc xếp theo thứ tự, ghi rõ thứ bậc đệ nhất.
竹
trúc
𢎨
thứ tự
Họ từ / từ liên quan
次第
しだい
thứ tự, hoàn cảnh, ngay
落第
らくだい
thi trượt, lưu ban