訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
液
Chất lỏng, dịch
Dịch · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
液
· Chất lỏng, dịch
Vào ban đêm, chất lỏng chảy từ các vật dụng trong nhà là dịch thể.
氵
nước
夜
đêm
Họ từ / từ liên quan
血液
けつえき
máu
液体
えきたい
chất lỏng
溶液
ようえき
dung dịch