訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
越
vượt qua, băng qua, nước Việt
Việt · 12 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
越
· vượt qua, băng qua, nước Việt
Chạy (tẩu) vượt qua chiếc búa (việt) đang chắn ngang đường.
走
chạy
戉
búa
Họ từ / từ liên quan
引越しします
ひっこしします
chuyển nhà
越す
こす
vượt qua, đi qua
引越し
ひっこし
chuyển nhà
追い越す
おいこす
vượt qua, vượt lên
乗り越し
のりこし
đi quá ga
引っ越し
ひっこし
chuyển nhà, chuyển chỗ ở
優越
ゆうえつ
ưu việt, vượt trội