訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
種
loài, loại, hạng, giống, hạt giống
Chủng · 14 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
種
· loài, loại, hạng, giống, hạt giống
Hạt giống lúa nặng trĩu, chứa đựng sự sống của mùa vụ.
禾
lúa
重
nặng
Họ từ / từ liên quan
一種
いっしゅ
một loại, một kiểu
種類
しゅるい
chủng loại, loại
人種
じんしゅ
chủng tộc
各種
かくしゅ
các loại, đủ loại
種
しゅ
hạt giống, chủng loại
種々
しゅじゅ
nhiều loại, đa dạng
品種
ひんしゅ
chủng loại, giống