訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
招
vẫy gọi, mời, triệu tập, gây ra
Chiêu · 8 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
招
· vẫy gọi, mời, triệu tập, gây ra
Dùng tay vẫy gọi người khác lại gần đây.
扌
tay
召
gọi
Họ từ / từ liên quan
招待します
しょうたいします
mời (đến bữa tiệc, sự kiện)
招く
まねく
mời gọi