N2trường họcスクールNghĩa gần · phân biệt学がっ校こうtrường họcHỌC HIỆUmáy đoánBDYMNN学がく園えん祭さいlễ hội trường họcHỌC VIÊN TẾmáy đoánBDY~校~こうđơn vị trường họcHIỆUmáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này