訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
蓄
tích trữ, nuôi dưỡng, gom góp
Súc · 13 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
蓄
· tích trữ, nuôi dưỡng, gom góp
Cỏ được tích trữ trong chuồng cho gia súc ăn.
艹
cỏ
畜
gia súc
Họ từ / từ liên quan
蓄積
ちくせき
tích lũy, lưu trữ
貯蓄
ちょちく
tiền tiết kiệm