N2viết, xuất bảnあらわすNghĩa gần · phân biệt出しゅっ版ぱんxuất bảnXUẤT BẢNmáy đoán✓ khớp著あらわすviết sách, xuất bảnTRỨmáy đoán刊かん行こうxuất bản, phát hànhSAN HÀNHmáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này