訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
著
viết, xuất bản, mặc, nổi tiếng, tác phẩm
Trứ · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
著
· viết, xuất bản, mặc, nổi tiếng, tác phẩm
Cỏ được người ta viết sách ghi chép lại là trứ danh.
艹
cỏ
者
người
Họ từ / từ liên quan
著者
ちょしゃ
tác giả, người viết
著しい
いちじるしい
đáng kể, rõ rệt
著書
ちょしょ
tác phẩm, sách
著名
ちょめい
nổi tiếng, trứ danh
~著
~ちょ
tác phẩm của ~