N2phụ nữウーマンNghĩa gần · phân biệt女おんなの人ひとngười phụ nữNỮ NHÂNmáy đoánMNN女じょ性せいphụ nữ, nữ giới (cách nói lịch sự)NỮ TÍNHmáy đoán⚠ bẫySMTMMKBDYMNN女じょ子しphụ nữ, con gáiNỮ TỬmáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này