MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Ngữ phápKanjiTừ vựng
← Sổ tay · Từ vựng

さきに

さきに

N1
    N1

    trước đây, lúc trướcさきに

    Nghĩa gần · phân biệt

    • 前~ぜん~cựu, tiền, trước đâyTIỀNmáy đoán
    • 予てかねてtrước đây, từ trướcDỰmáy đoán
    • 一ひと頃ころmột thời, trước đâyNHẤT KHOẢNHmáy đoán

    Luyện

    Tạo phiếu với từ này

    Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

    Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn