chạy走る
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
走TẨUchạynhư tẩu thoátđọc はし
nghĩa đenchạy→ chạy
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
走る
はしる
Âm Hán Việt: TẨU
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.