訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
走
chạy
Tẩu · 7 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
走
· chạy
Người (人) bước trên mặt đất (土), bắt đầu chạy: 走.
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N4 (Bài 26–50)
·
Bài 27
Họ từ / từ liên quan
競走します
きょうそうします
chạy đua, thi chạy
走行
そうこう
chạy xe, di chuyển
逃走
とうそう
bỏ trốn, đào tẩu