訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
葬
chôn cất, mai táng
Táng · 12 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
葬
· chôn cất, mai táng
Cỏ phủ lên nấm mồ người chết, hai tay chắp lại làm lễ táng.
艹
cỏ
死
chết
廾
chắp tay
Họ từ / từ liên quan
「お」葬式
おそうしき
lễ tang, đám tang
葬式
そうしき
đám tang