訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
東
phía đông
Đông · 8 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
東
· phía đông
Mặt trời (日) mắc trong thân cây (木), ánh nắng ở phương Đông: 東.
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N4 (Bài 26–50)
·
Bài 36
Họ từ / từ liên quan
東京ディズニーランド
とうきょうディズニーランド
Tokyo Disneyland
東京大学
とうきょうだいがく
Đại học Tokyo
東
ひがし
phía Đông, miền Đông
東洋
とうよう
phương đông
関東
かんとう
vùng Kanto
東西
とうざい
đông tây, khắp cả nước