訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
和
hòa bình, hài hòa, kiểu Nhật, làm dịu
Hòa · 8 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
和
· hòa bình, hài hòa, kiểu Nhật, làm dịu
Bông lúa (禾) hòa quyện vào miệng (口) tạo nên sự hòa thuận.
禾
lúa
口
miệng
Họ từ / từ liên quan
平和
へいわ
hòa bình
和食
わしょく
Món ăn Nhật
英和
えいわ
Anh-Nhật
漢和
かんわ
Hán-Nhật
和英
わえい
Nhật-Anh
和服
わふく
trang phục Nhật
和~
わ~
kiểu Nhật
温和
おんわ
ôn hòa, dịu dàng
緩和
かんわ
giảm nhẹ, xoa dịu
共和
きょうわ
cộng hòa, hợp tác
中和
ちゅうわ
trung hòa, hóa giải
調和
ちょうわ
hài hòa, hòa hợp