Cười笑う
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
笑TIẾUcườinhư tiếu lâmđọc わら
nghĩa đencười→ cười
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
笑う
わらう
Âm Hán Việt: TIẾU
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.