thịt肉
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
肉NHỤCthịtđọc にく
nghĩa đenthịt→ thịt
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
肉
にく
Âm Hán Việt: NHỤC
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.